parts department

parts department

The customer asks for a spark plug at the parts department counter.

Định nghĩa

Danh từ:
Bộ phận phụ tùng (trong một doanh nghiệp, dụ như gara sửa chữa ô tô) chuyên bán các bộ phận thay thế.

dụ sử dụng
  • (Bạn có thể đặt mua một cục pin mới từ bộ phận phụ tùng.)
  • (Bộ phận phụ tùng nằm phía sau khu vực dịch vụ chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work in the parts department": làm việc tại bộ phận phụ tùng.
    • He has been working in the parts department for five years. (Anh ấy đã làm việc tại bộ phận phụ tùng được năm năm.)
  • "to contact the parts department": liên hệ với bộ phận phụ tùng.
    • Please contact the parts department for pricing and availability. (Vui lòng liên hệ bộ phận phụ tùng để biết giá cả tình trạng hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Parts (n): phụ tùng, bộ phận (dùng riêng lẻ, không chỉ bộ phận của doanh nghiệp).
    • We need to order some car parts. (Chúng tôi cần đặt một số phụ tùng ô tô.)
  • Department (n): bộ phận, phòng ban (trong một tổ chức).
    • She works in the sales department. ( ấy làm việcphòng kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Spare parts section: bộ phận phụ tùng thay thế (thường dùng trong ngành công nghiệp).
  • Replacement parts division: bộ phận phụ tùng thay thế (mang tính kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To call in to the parts department: gọi điện vào bộ phận phụ tùng.
    • I need to call in to the parts department to check if the filter is in stock. (Tôi cần gọi vào bộ phận phụ tùng để kiểm tra xem bộ lọc còn hàng không.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:
    • "Parts department" thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến sửa chữa hoặc bảo trì, không phải thành ngữ phổ biến.